Giải thích chuẩn KHBD
Hiểu Đúng Các Mã Hóa Năng Lực Trong KHBD
Trong KHBD cấp THPT (lớp 10, 11, 12), năng lực số và năng lực AI của học sinh được mã hóa theo cú pháp chuẩn hóa để giáo viên dễ dàng kiểm dò, tích hợp mục tiêu và đánh giá đúng năng lực đạt được.
Mã hóa Năng lực số
Mã chỉ báo năng lực số của học sinh được viết theo cú pháp:
5 miền năng lực số (theo Khung năng lực số cho người học)
Miền 1 — Khai thác dữ liệu và thông tin số
- 1.1. Tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số
- 1.2. Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số
- 1.3. Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số
Miền 2 — Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số
- 2.1. Tương tác thông qua công nghệ số
- 2.2. Chia sẻ thông tin và nội dung thông qua công nghệ số
- 2.3. Tham gia hoạt động công dân số
- 2.4. Hợp tác thông qua công nghệ số
- 2.5. Quy tắc ứng xử trên mạng (Nghi thức số)
- 2.6. Quản lý danh tính số
Miền 3 — Sáng tạo nội dung số
- 3.1. Phát triển nội dung số
- 3.2. Tích hợp và tái lập nội dung số
- 3.3. Thực thi bản quyền và giấy phép
- 3.4. Lập trình
Miền 4 — An toàn số
- 4.1. Bảo vệ thiết bị
- 4.2. Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư
- 4.3. Bảo vệ sức khỏe và môi trường
Miền 5 — Giải quyết vấn đề trong môi trường số
- 5.1. Giải quyết các vấn đề kỹ thuật
- 5.2. Xác định nhu cầu và giải pháp công nghệ
- 5.3. Sử dụng sáng tạo công nghệ số
- 5.4. Xác định khoảng trống năng lực số
Cấu trúc mã hóa Yêu cầu cần đạt (YCCĐ) trong Giáo dục AI
Kể từ Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT, mọi yêu cầu cần đạt (YCCĐ) trong Khung nội dung Giáo dục Trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông đều được mã hóa thống nhất theo một cú pháp duy nhất, áp dụng cho tất cả các cấp học và mọi hình thức tích hợp (chuyên đề riêng hoặc lồng ghép vào môn học khác).
13 chủ đề thành phần trong 4 mạch kiến thức cốt lõi
Phân bổ trọng tâm & Ví dụ minh họa mã hóa YCCĐ — Cấp THPT
Phân bổ trọng tâm theo khối lớp
| Mạch kiến thức | Lớp 10 — Nhận thức & Kiểm soát | Lớp 11 — Vận hành & Đánh giá | Lớp 12 — Trách nhiệm & Phát triển |
|---|---|---|---|
| A | Con người trong hệ thống AI, cần kiểm soát AI (10A1); Luật pháp với AI (10A3) | Quy trình dùng AI an toàn, nâng cao năng lực (11A1); Bền vững, công bằng (11A2); Quyền của người dùng dữ liệu (11A3) | Quyền kiểm soát trong dự án AI (12A1); Nguyên tắc đạo đức khi thiết kế AI (12A2); Trách nhiệm công dân (12A3) |
| B | Tuân thủ pháp luật khi dùng AI (10B2); Đạo đức trong vận hành, sáng tạo AI (10B3) | Phòng tránh rủi ro khi dùng AI (11B2); Đạo đức trong thiết kế AI (11B3) | Vấn đề đạo đức của AI (12B1); Mức độ rủi ro (12B2); Trách nhiệm hệ sinh thái AI (12B3) |
| C | Ứng dụng AI trong học tập (10C2); Đặt prompt phù hợp (10C3); Dữ liệu huấn luyện & chất lượng AI (10C4) | Ứng dụng AI trong học tập (11C2); Vận hành, tùy chỉnh hệ thống AI (11C3); Mạng nơ-ron, thuật toán phân cụm/phân lớp (11C5) | Công cụ AI hỗ trợ học tập, xã hội (12C2); Công cụ thiết kế & tối ưu hệ thống (12C3); Thu thập, cải thiện dữ liệu (12C4) |
| D | Ý tưởng hệ thống AI (10D1); Hệ thống AI (10D2) | Thiết kế hệ thống AI (11D1); Vận hành, tối ưu hóa (11D2) | Giải pháp hệ thống AI (12D1); Phát triển hệ thống AI (12D2) |
Ví dụ minh họa cách dùng trong KHBD
Yêu cầu học sinh "Phân tích được sự ảnh hưởng của chất lượng dữ liệu đến chất lượng AI" — thuộc Chủ đề C4 (Dữ liệu trong AI), Lớp 10, YCCĐ cốt lõi thứ nhất.
Yêu cầu học sinh "Sử dụng được công cụ AI để tạo và biên tập nội dung học liệu phục vụ học tập và đánh giá sản phẩm học tập" — thuộc Chủ đề C2 (Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống), Lớp 11, YCCĐ mở rộng thứ nhất.
Yêu cầu học sinh "Phân tích được nguyên nhân của các vấn đề phát sinh trong hệ thống AI và lựa chọn được cách giải quyết phù hợp để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả hơn" — thuộc Chủ đề D2 (Cấu trúc, tương tác, cải tiến hệ thống), Lớp 12, YCCĐ mở rộng thứ nhất.
Hình thức triển khai & Áp dụng mã hóa vào KHBD (từ năm học 2026–2027)
Công văn 5588/BGDĐT-GDPT hướng dẫn triển khai thực hiện Khung nội dung giáo dục AI (QĐ 2422/QĐ-BGDĐT) cho học sinh phổ thông từ năm học 2026-2027. Nội dung giáo dục AI được chia thành nội dung cốt lõi (12 tiết/lớp/năm học, bắt buộc) và nội dung mở rộng (thời lượng do nhà trường chủ động bố trí), triển khai theo 3 hình thức sau — mỗi hình thức có cách áp dụng mã hóa YCCĐ khác nhau trong KHBD:
Chuyên đề giáo dục AI
Tổ chức thành chuyên đề riêng (12 tiết/lớp/năm), bảo đảm hoàn thành đầy đủ nội dung cốt lõi. Trong KHBD chuyên đề, ghi đầy đủ mã YCCĐ cốt lõi theo đúng lớp và chủ đề, ví dụ: 10.C4.1, 11.A1.1.
Lồng ghép trong môn học, HĐGD
Củng cố, vận dụng nội dung cốt lõi đã học qua chuyên đề; có thể lồng thêm một phần nội dung mở rộng nếu phù hợp YCCĐ môn học. Không làm thay đổi hoặc gia tăng YCCĐ của môn học. Trong KHBD môn học, ghi mã YCCĐ AI kèm chú thích "lồng ghép", ví dụ: 12.D2.MR1 (lồng ghép trong Hoạt động 3, môn Tin học).
Tổ chức hoạt động theo nhu cầu
Áp dụng cho nội dung mở rộng chưa thực hiện ở 2 hình thức trên; theo nhu cầu, sở thích, năng khiếu học sinh, trên tinh thần tự nguyện (câu lạc bộ, ngoại khóa, giao lưu...). Mã hóa dùng tiền tố MR, ví dụ: 9.C2.MR1.
Xem các mã này được áp dụng thực tế trong KHBD
Chọn đúng trang phù hợp với môn học Thầy/Cô đang giảng dạy.
