thông tin mã hóa

Giải thích chuẩn KHBD

Hiểu Đúng Các Mã Hóa Năng Lực Trong KHBD

Trong KHBD cấp THPT (lớp 10, 11, 12), năng lực số và năng lực AI của học sinh được mã hóa theo cú pháp chuẩn hóa để giáo viên dễ dàng kiểm dò, tích hợp mục tiêu và đánh giá đúng năng lực đạt được.


Mã hóa Năng lực số

Mã chỉ báo năng lực số của học sinh được viết theo cú pháp:

[Miền năng lực].[Năng lực thành phần].[Mức độ][Chỉ báo hành động]
Ví dụ: 1.1.NC1a  ·  2.2.NC1a
1 / 2 / 3...Miền năng lực số (1 đến 5, hoặc 6)
.1 / .2...Năng lực thành phần trong miền
NC / CBMức độ: Nâng cao hoặc Cơ bản
a / b / cChỉ báo hành động cụ thể trong bài dạy

5 miền năng lực số (theo Khung năng lực số cho người học)

Miền 1 — Khai thác dữ liệu và thông tin số

  • 1.1. Tìm kiếm và lọc dữ liệu, thông tin và nội dung số
  • 1.2. Đánh giá dữ liệu, thông tin và nội dung số
  • 1.3. Quản lý dữ liệu, thông tin và nội dung số
1.1.NC1a — Học sinh xác định nhu cầu thông tin, áp dụng kỹ thuật tìm kiếm nâng cao để truy cập, lọc và định vị dữ liệu số.

Miền 2 — Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số

  • 2.1. Tương tác thông qua công nghệ số
  • 2.2. Chia sẻ thông tin và nội dung thông qua công nghệ số
  • 2.3. Tham gia hoạt động công dân số
  • 2.4. Hợp tác thông qua công nghệ số
  • 2.5. Quy tắc ứng xử trên mạng (Nghi thức số)
  • 2.6. Quản lý danh tính số
2.2.NC1a — Học sinh chủ động chia sẻ dữ liệu, tài nguyên số; biết áp dụng quy định tham chiếu, ghi chú nguồn hợp lệ.

Miền 3 — Sáng tạo nội dung số

  • 3.1. Phát triển nội dung số
  • 3.2. Tích hợp và tái lập nội dung số
  • 3.3. Thực thi bản quyền và giấy phép
  • 3.4. Lập trình
3.1.NC1a — Học sinh tạo lập, biên tập và chỉnh sửa nội dung số ở nhiều định dạng (văn bản, hình ảnh, video...) để thể hiện ý tưởng.

Miền 4 — An toàn số

  • 4.1. Bảo vệ thiết bị
  • 4.2. Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư
  • 4.3. Bảo vệ sức khỏe và môi trường
4.1.NC1a — Học sinh biết cài đặt biện pháp bảo mật, nhận diện và phòng tránh nguy cơ, rủi ro, mã độc trên môi trường số.

Miền 5 — Giải quyết vấn đề trong môi trường số

  • 5.1. Giải quyết các vấn đề kỹ thuật
  • 5.2. Xác định nhu cầu và giải pháp công nghệ
  • 5.3. Sử dụng sáng tạo công nghệ số
  • 5.4. Xác định khoảng trống năng lực số
5.2.NC1a — Học sinh phân tích nhu cầu thực tế và lựa chọn công cụ số, giải pháp công nghệ phù hợp nhất để giải quyết.
KHBD bậc THPT chủ yếu thiết kế hoạt động ở mức Nâng cao 1 (NC1) — phù hợp năng lực số cần đạt của học sinh THPT theo khung quy định.

Cấu trúc mã hóa Yêu cầu cần đạt (YCCĐ) trong Giáo dục AI

Kể từ Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT, mọi yêu cầu cần đạt (YCCĐ) trong Khung nội dung Giáo dục Trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông đều được mã hóa thống nhất theo một cú pháp duy nhất, áp dụng cho tất cả các cấp học và mọi hình thức tích hợp (chuyên đề riêng hoặc lồng ghép vào môn học khác).

[Lớp].[Mã chủ đề].[Số thứ tự]
Ví dụ: 6.A1.2  ·  6.A1.MR1
1 → 12Khối lớp áp dụng (từ lớp 1 đến lớp 12)
A–D + 1–5Mã chủ đề: chữ in hoa chỉ mạch nội dung, kèm số chỉ chủ đề thành phần
1,2,3… / MR1,MR2…Số thứ tự: số tự nhiên cho nội dung cốt lõi; thêm tiền tố "MR" cho nội dung mở rộng

13 chủ đề thành phần trong 4 mạch kiến thức cốt lõi

A1 Tính chủ động của con ngườiVai trò chủ động và quyền kiểm soát của con người đối với AI.
A2 AI vì sự tiến bộ của con ngườiĐánh giá giải pháp AI theo lợi ích xã hội, tính bền vững, công bằng.
A3 Công dân trong kỉ nguyên AINhận thức pháp luật số, quyền dữ liệu, trách nhiệm công dân.
B1 Khía cạnh đạo đức của AINhận diện, phản biện vấn đề đạo đức (thiên vị thuật toán, sai lệch dữ liệu).
B2 Sử dụng AI an toàn, có trách nhiệmTuân thủ pháp luật, quy tắc nhà trường; phòng rủi ro bảo mật.
B3 Nguyên tắc đạo đức & trách nhiệm xã hộiTrách nhiệm trong hệ sinh thái AI nhân văn.
C1 Đặc điểm chính của AICác loại AI và khái niệm cơ bản về cách AI hoạt động.
C2 Ứng dụng AI trong học tập & cuộc sốngKhai thác công cụ AI hỗ trợ học tập, giải quyết vấn đề thực tiễn.
C3 Công nghệ AIKỹ năng đặt prompt nâng cao, khám phá cơ chế vận hành công nghệ AI.
C4 Dữ liệu trong AIẢnh hưởng chất lượng dữ liệu huấn luyện, phương pháp cải thiện dữ liệu.
C5 Kỹ thuật và thuật toán AIKiến thức cơ bản mạng nơ-ron nhân tạo, thuật toán phân cụm/phân lớp.
D1 Nhận diện & hình thành giải phápTư duy thiết kế, lên ý tưởng, lựa chọn phương án hệ thống AI.
D2 Cấu trúc, tương tác, cải tiến hệ thốngVận hành, kiểm thử, phát hiện lỗi để tối ưu hệ thống AI.
Số thứ tự trong mỗi nhóm YCCĐ (cốt lõi và mở rộng) được đánh độc lập theo thứ tự xuất hiện trong từng chủ đề, chỉ dùng để định danh, không thể hiện mức độ ưu tiên hay độ khó.

Phân bổ trọng tâm & Ví dụ minh họa mã hóa YCCĐ — Cấp THPT

Phân bổ trọng tâm theo khối lớp

Mạch kiến thức Lớp 10 — Nhận thức & Kiểm soát Lớp 11 — Vận hành & Đánh giá Lớp 12 — Trách nhiệm & Phát triển
A Con người trong hệ thống AI, cần kiểm soát AI (10A1); Luật pháp với AI (10A3) Quy trình dùng AI an toàn, nâng cao năng lực (11A1); Bền vững, công bằng (11A2); Quyền của người dùng dữ liệu (11A3) Quyền kiểm soát trong dự án AI (12A1); Nguyên tắc đạo đức khi thiết kế AI (12A2); Trách nhiệm công dân (12A3)
B Tuân thủ pháp luật khi dùng AI (10B2); Đạo đức trong vận hành, sáng tạo AI (10B3) Phòng tránh rủi ro khi dùng AI (11B2); Đạo đức trong thiết kế AI (11B3) Vấn đề đạo đức của AI (12B1); Mức độ rủi ro (12B2); Trách nhiệm hệ sinh thái AI (12B3)
C Ứng dụng AI trong học tập (10C2); Đặt prompt phù hợp (10C3); Dữ liệu huấn luyện & chất lượng AI (10C4) Ứng dụng AI trong học tập (11C2); Vận hành, tùy chỉnh hệ thống AI (11C3); Mạng nơ-ron, thuật toán phân cụm/phân lớp (11C5) Công cụ AI hỗ trợ học tập, xã hội (12C2); Công cụ thiết kế & tối ưu hệ thống (12C3); Thu thập, cải thiện dữ liệu (12C4)
D Ý tưởng hệ thống AI (10D1); Hệ thống AI (10D2) Thiết kế hệ thống AI (11D1); Vận hành, tối ưu hóa (11D2) Giải pháp hệ thống AI (12D1); Phát triển hệ thống AI (12D2)

Ví dụ minh họa cách dùng trong KHBD

Ví dụ 1 — Lớp 10 · Nội dung cốt lõi 10.C4.1

Yêu cầu học sinh "Phân tích được sự ảnh hưởng của chất lượng dữ liệu đến chất lượng AI" — thuộc Chủ đề C4 (Dữ liệu trong AI), Lớp 10, YCCĐ cốt lõi thứ nhất.

Ví dụ 2 — Lớp 11 · Nội dung mở rộng 11.C2.MR1

Yêu cầu học sinh "Sử dụng được công cụ AI để tạo và biên tập nội dung học liệu phục vụ học tập và đánh giá sản phẩm học tập" — thuộc Chủ đề C2 (Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống), Lớp 11, YCCĐ mở rộng thứ nhất.

Ví dụ 3 — Lớp 12 · Nội dung mở rộng 12.D2.MR1

Yêu cầu học sinh "Phân tích được nguyên nhân của các vấn đề phát sinh trong hệ thống AI và lựa chọn được cách giải quyết phù hợp để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả hơn" — thuộc Chủ đề D2 (Cấu trúc, tương tác, cải tiến hệ thống), Lớp 12, YCCĐ mở rộng thứ nhất.

Cú pháp mã hóa luôn dùng dấu chấm phân tách ba thành phần (Lớp.Mã chủ đề.Số thứ tự), thống nhất theo Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT — không còn cách viết liền như trước đây.

Hình thức triển khai & Áp dụng mã hóa vào KHBD (từ năm học 2026–2027)

Công văn 5588/BGDĐT-GDPT hướng dẫn triển khai thực hiện Khung nội dung giáo dục AI (QĐ 2422/QĐ-BGDĐT) cho học sinh phổ thông từ năm học 2026-2027. Nội dung giáo dục AI được chia thành nội dung cốt lõi (12 tiết/lớp/năm học, bắt buộc) và nội dung mở rộng (thời lượng do nhà trường chủ động bố trí), triển khai theo 3 hình thức sau — mỗi hình thức có cách áp dụng mã hóa YCCĐ khác nhau trong KHBD:

Mục II.2.1

Chuyên đề giáo dục AI

Tổ chức thành chuyên đề riêng (12 tiết/lớp/năm), bảo đảm hoàn thành đầy đủ nội dung cốt lõi. Trong KHBD chuyên đề, ghi đầy đủ mã YCCĐ cốt lõi theo đúng lớp và chủ đề, ví dụ: 10.C4.1, 11.A1.1.

Mục II.2.2

Lồng ghép trong môn học, HĐGD

Củng cố, vận dụng nội dung cốt lõi đã học qua chuyên đề; có thể lồng thêm một phần nội dung mở rộng nếu phù hợp YCCĐ môn học. Không làm thay đổi hoặc gia tăng YCCĐ của môn học. Trong KHBD môn học, ghi mã YCCĐ AI kèm chú thích "lồng ghép", ví dụ: 12.D2.MR1 (lồng ghép trong Hoạt động 3, môn Tin học).

Mục II.2.3

Tổ chức hoạt động theo nhu cầu

Áp dụng cho nội dung mở rộng chưa thực hiện ở 2 hình thức trên; theo nhu cầu, sở thích, năng khiếu học sinh, trên tinh thần tự nguyện (câu lạc bộ, ngoại khóa, giao lưu...). Mã hóa dùng tiền tố MR, ví dụ: 9.C2.MR1.

Lưu ý khi soạn KHBD: Việc khai báo sử dụng AI trong sản phẩm học sinh (nếu có) chỉ là minh chứng về tính trung thực và trách nhiệm — không dùng làm căn cứ tự động tăng/giảm điểm. Không tổ chức bài kiểm tra định kì riêng và không xác lập đầu điểm riêng cho nội dung giáo dục AI; đánh giá bằng nhận xét dựa trên minh chứng quá trình.

Xem các mã này được áp dụng thực tế trong KHBD

Chọn đúng trang phù hợp với môn học Thầy/Cô đang giảng dạy.